caprylic acid

caprylic acid

A scientist adds a drop of caprylic acid to a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit caprylic: Một loại axit béo vị ôi, thường được tìm thấy trong các chất béo, dầu mỡ khác. một axit béo bão hòa chuỗi trung bình (C8:0), công thức hóa học CH₃(CH₂)₆COOH.
dụ sử dụng
  • (Axit caprylic có mặt tự nhiên trong dầu dừa dầu hạt cọ.)
  • ( chứa một lượng nhỏ axit caprylic, góp phần tạo nên vị ôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sức khỏe: Axit caprylic thường được sử dụng trong các chất bổ sung chế độ ăn uống đặc tính kháng khuẩn kháng nấm.
    • Caprylic acid is sometimes used to treat yeast infections due to its antifungal properties. (Axit caprylic đôi khi được sử dụng để điều trị nhiễm nấm men nhờ đặc tính kháng nấm của .)
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Được dùng làm hương liệu hoặc chất bảo quản trong một số sản phẩm.
    • Food manufacturers add caprylic acid as a flavoring agent in certain processed foods. (Các nhà sản xuất thực phẩm thêm axit caprylic làm chất tạo hương trong một số thực phẩm chế biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Caprylate (n): muối hoặc este của axit caprylic.
    • Sodium caprylate is a common form used in supplements. (Natri caprylate một dạng phổ biến được sử dụng trong các chất bổ sung.)
  • Caprylic triglyceride (n): chất béo trung tính nguồn gốc từ axit caprylic, thường dùng trong mỹ phẩm.
    • Caprylic triglyceride is a popular ingredient in moisturizers. (Chất béo trung tính caprylic một thành phần phổ biến trong kem dưỡng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Octanoic acid: tên hóa học khác của axit caprylic, dựa trên cấu trúc 8 nguyên tử carbon.
    • Octanoic acid is the systematic name for caprylic acid. (Axit octanoic tên hệ thống của axit caprylic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "caprylic acid" đây một thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caprylic acid".